Những Giấc Mơ

Xem Phim Những Giấc Mơ Vietsub HD Online - Rophim

Những Giấc Mơ

Dreams
Thông tin phim
7.8
G
1990
1h 59m
Giới thiệu:

Sunshine Through the Rain Một cậu bé lén theo dõi đám cưới của những con cáo trong rừng — điều cấm kỵ trong văn hóa dân gian Nhật. Bị phát hiện, cậu bé bị đuổi khỏi nhà và phải tìm đến nơi chuộc lỗi. The Peach Orchard Cậu bé gặp những linh hồn của cây đào đã bị chặt phá để xây nhà. Họ trách móc con người đã hủy diệt thiên nhiên, nhưng vẫn cho cậu một phép màu ngắn ngủi. The Blizzard Một nhóm nhà leo núi bị mắc kẹt trong bão tuyết. Một sinh vật kỳ ảo (nữ thần tuyết) xuất hiện và thử thách ý chí sống sót của họ. The Tunnel Một người lính trở về sau chiến tranh đối mặt với linh hồn của những đồng đội đã chết. Một đoạn đầy ám ảnh nói về tội lỗi và sự day dứt của người sống sót. Crows Nhân vật chính bước vào thế giới hội họa của Van Gogh và trò chuyện với chính họa sĩ. Phần này nổi bật với màu sắc rực rỡ và sử dụng kỹ thuật hình ảnh mô phỏng tranh vẽ. Mount Fuji in Red Núi Phú Sĩ phun trào sau một thảm họa hạt nhân. Người dân hoảng loạn chạy trốn giữa cảnh tượng khải huyền. Một lời cảnh báo về công nghệ và sự hủy diệt. The Weeping Demon Thế giới hậu tận thế, nơi con người bị đột biến vì phóng xạ. Một nhân vật sống sót kể lại cuộc sống đau khổ và hậu quả của chiến tranh hạt nhân. Village of the Watermills Người kể chuyện đến thăm một ngôi làng sống hòa hợp với thiên nhiên, không có điện, sống đơn giản và thanh bình. Một thông điệp cuối phim về sự quay về với lối sống nguyên sơ.

Thời lượng:
1h 59m
Top phim tuần này
Các bản chiếu

Đang cập nhật...

Diễn viên
Masuo Amada

Masuo Amada

天田益男
Fujio Tokita

Fujio Tokita

常田富士男
Yukie Shimura

Yukie Shimura

志村幸江
Harada Mieko

Harada Mieko

原田美枝子
Shû Nakajima

Shû Nakajima

中嶋しゅう
Terao Akira

Terao Akira

寺尾聰
Mitsunori Isaki

Mitsunori Isaki

伊崎充則
Toshihiko Nakano

Toshihiko Nakano

Toshihiko Nakano
Yoshitaka Zushi

Yoshitaka Zushi

頭師佳孝
Igawa Hisashi

Igawa Hisashi

井川比佐志
Chosuke Ikariya

Chosuke Ikariya

いかりや長介
Chishū Ryū

Chishū Ryū

笠智衆
Yui Masayuki

Yui Masayuki

油井昌由樹
Tetsuo Yamashita

Tetsuo Yamashita

Tetsuo Yamashita
Misato Tate

Misato Tate

建みさと
Catherine Cadou

Catherine Cadou

Catherine Cadou
Mieko Suzuki

Mieko Suzuki

鈴木美恵
Ryûjirô Oki

Ryûjirô Oki

Ryûjirô Oki
Masaaki Sasaki

Masaaki Sasaki

Masaaki Sasaki
Motohiro Toriki

Motohiro Toriki

Motohiro Toriki
Sakae Kimura

Sakae Kimura

木村栄
Meikyo Yamada

Meikyo Yamada

山田明郷
Tetsuya Ito

Tetsuya Ito

Tetsuya Ito
Hiroshi Miyasaka

Hiroshi Miyasaka

宮坂ひろし
Takashi Itô

Takashi Itô

Takashi Itô
Yasuhito Yamanaka

Yasuhito Yamanaka

Yasuhito Yamanaka
Haruka Sugata

Haruka Sugata

姿晴香
Noriko Hayami

Noriko Hayami

速水典子
Yûko Ishiwa

Yûko Ishiwa

Yûko Ishiwa
Sachiko Oguri

Sachiko Oguri

小栗 さち子
Michio Hino

Michio Hino

日野道夫
Michio Kida

Michio Kida

木田三千雄
Honma Noriko

Honma Noriko

本間文子
Togo Haruko

Togo Haruko

東郷晴子
Reiko Nanao

Reiko Nanao

七尾伶子
Shin Tonomura

Shin Tonomura

外野村晋
Junpei Natsuki

Junpei Natsuki

夏木順平
Kato Shigeo

Kato Shigeo

加藤茂雄
Saburô Kadowaki

Saburô Kadowaki

門脇三郎
Goichi Nagatani

Goichi Nagatani

Goichi Nagatani
Shizuko Azuma

Shizuko Azuma

東静子
Yoshie Kihira

Yoshie Kihira

記平佳枝
Setsuko Kawaguchi

Setsuko Kawaguchi

川口節子
Otowa Kumeko

Otowa Kumeko

音羽久米子
Masahiko Sakata

Masahiko Sakata

坂田雅彦
Tokuju Masuda

Tokuju Masuda

桝田徳寿
Có thể bạn sẽ thích